[dān jí]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磁单极子cí dān jí zǐ
từ đơn
đơn cực từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.