[dān jīng]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单晶体dān jīng tǐ
Tinh thể có nguyên tử sắp xếp theo quy tắc thống nhất, có hình dạng nhất định, tính chất vật lý khác nhau theo các phương hướng khác nhau.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.