汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
单弱 (dān ruò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
单弱
【單弱】
[dān ruò]
đơn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gầy yếu, không khỏe mạnh
2
Sức lực mỏng manh.
Ví dụ
兵力单弱
bīng lì dān ruò
binh lực yếu
Từ ghép
0 từ chứa “单弱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(身体)瘦弱;不结实
2
(力量)单薄
兵力~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
单
dān
Một tờ giấy ghi chép thông tin, danh mục, hoặc chứng từ; Một mình, đơn lẻ, không có đôi, không phức tạp; Đơn vị, bộ phận cấu thành
弱
ruò
nhược
Yếu, không có sức mạnh hoặc khả năng; Làm cho yếu đi, suy giảm; Mong manh, dễ bị tổn thương