[dān zhāng]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单张汇票dān zhāng huì piào
hối phiếu đơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.