[dān céng]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单层塔dān céng tǎ
tháp một tầng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.