[dān zi]
đơn
布单子
bù dān zi
tờ giấy ghi tên
床单子褥单子
chuáng dān zi rù dān zi
ga trải giường, ga nệm
菜单子
cài dān zi
thực đơn
要买些什么,请开个单子
yào mǎi xiē shén me , qǐng kāi gè dān zi
Muốn mua gì, xin ghi ra một danh sách
单子叶dān zi yè
thực vật một lá mầm