[dān hào]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
订单号dìng dān hào
đính đơn
số đơn đặt hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.