[dān kǒu]
đơn
单口相声
dān kǒu xiàng sheng
kịch độc thoại
单口快板儿
dān kǒu kuài bǎn ér
bài liên khúc độc tấu
单口相声dān kǒu xiàng sheng
độc thoại hài; kịch hài một người