[dān bīng]
đơn
单兵教练(一个士兵、一个士兵地进行教练)
dān bīng jiào liàn ( yí gè shì bīng 、 yí gè shì bīng dì jìn xíng jiào liàn )
huấn luyện cá nhân (huấn luyện từng người lính một)
单兵奋战
dān bīng fèn zhàn
chiến đấu đơn độc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.