[dān yuán]
đơn
单元练习单元房13号楼2单元402室
dān yuán liàn xí dān yuán fáng 13 hào lóu 2 dān yuán 402 shì
bài tập theo đơn vị, căn hộ theo đơn vị, tòa nhà số 13, tầng 2, phòng 402
单元房dān yuán fáng
căn hộ
单元格dān yuán gé
ô
模块单元mó kuài dān yuán
mô khối đơn
đơn vị mô-đun
有限单元yǒu xiàn dān yuán
hữu hạn đơn
phần tử hữu hạn