[dān rén]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单人床dān rén chuáng
giường đơn
单人间dān rén jiān
phòng đơn
单人舞dān rén wǔ
Vũ điệu đơn.
单人匹马dān rén pǐ mǎ
một mình một ngựa
单人沙发dān rén shā fā
ghế bành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.