汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
单于 (chán yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
单于
【單于】
[chán yú]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thiền vu
Ví dụ
谗(讒)買单于
chán ( chán ) mǎi chán yú
chỉ trích
Từ ghép
0 từ chứa “单于”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
匈奴君主的称号
2
(Chany4)姓。chan 古代一种铁把儿的短矛。铤(鋋)chan 在别人面前说某人的坏话
谗(讒)買~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
单
dān
Một tờ giấy ghi chép thông tin, danh mục, hoặc chứng từ; Một mình, đơn lẻ, không có đôi, không phức tạp; Đơn vị, bộ phận cấu thành
于
yú
ư
ở; tại; vào; đối với; về; từ; do; bởi vì; đến; cho đến; cho