[dān gè ér]
đơn
说好了大家一齐去,他偏要单个儿去
shuō hǎo le dà jiā yì qí qù , tā piān yào dān gè ér qù
đã nói là mọi người cùng đi, anh ta cứ muốn đi một mình
单个儿的耳环
dān gè ér de ěr huán
chiếc bông tai đơn
这套家具不单个儿卖
zhè tào jiā jù bù dān gè ér mài
bộ bàn ghế này không bán lẻ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.