[dān gè]
đơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
单个儿dān gè ér
biến thể er hoá của 單個|单个[dan1 ge5]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.