汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
卑怯 (bēi qiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
卑怯
[bēi qiè]
ti khiếp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
hèn hạ và nhút nhát
2
đê tiện
Ví dụ
卑怯的心理
bēi qiè de xīn lǐ
Tâm lý hèn nhát
Từ ghép
0 từ chứa “卑怯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
卑下怯懦
~的心理
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
卑
bēi
ti
Thấp kém, hèn hạ về địa vị, phẩm chất; Khiêm nhường, tự hạ thấp bản thân; Tầm thường, thô thiển, không tinh tế
怯
qiè
khiếp
Nhút nhát, sợ sệt, rụt rè; Yếu đuối, hèn nhát; Sợ hãi, lo lắng (thường do thiếu kinh nghiệm)