[xié huì]
hiệp hội
作家协会
zuò jiā xié huì
Hội nhà văn
中国人民对外友好协会
zhōng guó rén mín duì wài yǒu hǎo xié huì
Hội hữu nghị đối ngoại nhân dân Trung Quốc
海协会hǎi xié huì
hải hiệp hội
Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan; viết tắt của 海峽兩岸關係協會|海峡两岸关系协会[Hai3 xia2 Liang3 an4 Guan1 xi5 Xie2 hui4]
国际协会guó jì xié huì
quốc tế hiệp hội
hiệp hội quốc tế
雅礼协会yǎ lǐ xié huì
nhã lễ hiệp hội
Hiệp hội Yale-Trung Quốc, tổ chức độc lập thành lập năm 1901
足球协会zú qiú xié huì
túc cầu hiệp hội
Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc
外貌协会wài mào xié huì
ngoại mạo hiệp hội
hội yêu thích ngoại hình: người rất coi trọng vẻ bề ngoài của một người
外贸协会wài mào xié huì
ngoại mậu hiệp hội
Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan, viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会