[huá lóng]
hoa long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华龙区huá lóng qū
hoa long khu
quận Hoa Long của thành phố Phù Dương 濮陽市|濮阳市[Pu2 yang2 shi4], Hà Nam
中华龙鸟zhōng huá lóng niǎo
trung hoa long điểu
Sinosauropteryx, một loài khủng long nhỏ sống ở khu vực hiện nay là Đông Bắc Trung Quốc trong kỷ Phấn trắng sớm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.