[huá zhòu]
hoa trụ
华胄然
huá zhòu rán
Vẻ vang
华胄哗(嘩、‘譁)笑-类服解選•另见559页hud
huá zhòu huá ( huá 、‘ huá ) xiào - lèi fú jiě xuǎn • lìng jiàn 559 yè hud
Cười vang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.