[huá lín]
hoa lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华林部huá lín bù
hoa lâm bộ
Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.