[huá wū]
hoa ốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华屋丘墟huá wū qiū xū
hoa ốc khâu khư
toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát; nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.