[huá xiàn]
hoa huyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江华县jiāng huá xiàn
giang hoa huyện
huyện tự trị dân tộc Dao Giang Hoa ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
五华县wǔ huá xiàn
ngũ hoa huyện
huyện Vũ Hoa ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông
西华县xī huá xiàn
tây hoa huyện
huyện Xihua ở Zhoukou 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam
南华县nán huá xiàn
nam hoa huyện
Huyện Nanhua trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.