[huá běi]
hoa bắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华北龙huá běi lóng
hoa bắc long
Huabeisaurus
华北事变huá běi shì biàn
hoa bắc sự biến
Sự biến Hoa Bắc tháng 10-12 năm 1935, một nỗ lực của Nhật Bản nhằm thiết lập chính phủ bù nhìn ở miền bắc Trung Quốc
华北平原huá běi píng yuán
hoa bắc bình nguyên
Đồng bằng Hoa Bắc