[huá qiáo]
hoa kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
华侨报huá qiáo bào
hoa kiều báo
Va Kio Daily
华侨大学huá qiáo dà xué
hoa kiều đại học
Đại học Hoa Kiều