[bàn biān]
bán biên
半边身子
bàn biān shēn zi
Nửa người
广场东半边
guǎng chǎng dōng bàn biān
Nửa phía đông quảng trường
这个苹果半边儿红,半边儿绿
zhè ge píng guǒ bàn biān ér hóng , bàn biān ér lǜ
Quả táo này nửa đỏ nửa xanh
半边天bàn biān tiān
bán biên thiên
một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ