[bàn gè]
bán cá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半个人bàn gè rén
bán cá nhân
một người; ai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.