[bàn zhóu]
bán trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正半轴zhèng bàn zhóu
chính
nửa trục dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.