汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
半票 (bàn piào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
半票
[bàn piào]
bán phiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vé nửa giá
2
nửa giá vé
Ví dụ
超过半票
chāo guò bàn piào
Quá nửa vé.
Từ ghép
0 từ chứa “半票”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指选举中的半数选票
超过~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
半
bàn
bán
một nửa; phân nửa; chưa hoàn chỉnh; không trọn vẹn; phần; nửa phần
票
piào
phiếu
Giấy tờ có giá trị dùng để mua bán, chứng nhận, hoặc bỏ phiếu; Tiền giấy, tờ tiền; Bỏ phiếu, bầu chọn