[bàn shēng]
bán sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半生不熟bàn shēng bù shú
bán sinh bất thục
chưa chín; chưa thành thạo; vụng về
前半生qián bàn shēng
tiền bán sinh
nửa đầu cuộc đời
后半生hòu bàn shēng
hậu bán sinh
nửa sau của cuộc đời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.