[bàn diǎn]
bán điểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半点儿bàn diǎn ér
bán điểm nhi
cực ít
一星半点yì xīng bàn diǎn
nhất tinh bán điểm
chỉ một chút xíu; một gợi ý của
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.