[bàn qí]
bán kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
下半旗xià bàn qí
hạ bán kỳ
Hạ cờ
降半旗jiàng bàn qí
giáng bán kỳ
Hạ cờ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.