[bàn jìng]
bán kính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原子半径yuán zǐ bàn jìng
nguyên tử
bán kính nguyên tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.