[bàn kāi mén]
bán khai môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半开门儿bàn kāi mén ér
bán khai môn nhi
biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门[ban4 kai1 men2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.