[bàn yuán]
bán viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半圆仪bàn yuán yí
bán viên nghi
thước đo góc
半圆形bàn yuán xíng
bán viên hình
hình bán nguyệt