[bàn bàn]
bán bán
半半文半半白(白话里面夹杂着文言)半半明半半暗1半半信半半疑
bàn bàn wén bàn bàn bái ( bái huà lǐ miàn jiā zá zhe wén yán ) bàn bàn míng bàn bàn àn 1 bàn bàn xìn bàn bàn yí
Nửa vời (lẫn lộn giữa văn ngôn và bạch thoại).
半半吞半半吐(说话含糊不清,不直截了当)半半推半半就
bàn bàn tūn bàn bàn tǔ ( shuō huà hán hu bù qīng , bù zhí jié liǎo dàng ) bàn bàn tuī bàn bàn jiù
Nửa vời (nói năng ấp úng, không thẳng thắn).