[bàn fēn]
bán phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
半分儿bàn fēn ér
bán phân nhi
biến thể er hoá của 半分[ban4 fen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.