[bàn bù]
bán bất
半不明半不暗半不新半不旧 半不生半不熱半不死半不活
bàn bù míng bàn bú àn bàn bù xīn bàn bú jiù bàn bù shēng bàn bú rè bàn bù sǐ bàn bù huó
Nửa không rõ nửa không tối, nửa không mới nửa không cũ, nửa sống nửa chín, nửa sống nửa chết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.