[wǔ cān]
ngọ xan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
午餐会wǔ cān huì
ngọ xan hội
tiệc trưa
午餐肉wǔ cān ròu
ngọ xan nhục
thịt hộp; thịt hộp SPAM
免费午餐miǎn fèi wǔ cān
miễn phí ngọ xan
Lợi ích có được mà không tốn chi phí