汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
午觉 (wǔ jiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
午觉
【午覺】
[wǔ jiào]
ngọ giáo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngủ trưa
2
giấc ngủ chiều
Ví dụ
睡
shuì
Ngủ
Từ ghép
1 từ chứa “午觉”
睡
午觉
shuì wǔ jiào
thuỵ ngọ giáo
ngủ trưa
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
午睡
眯瞪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
午饭后短时间的睡眠
睡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
午
wǔ
ngọ
Khoảng thời gian từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; buổi trưa; Buổi trưa hoặc khoảng thời gian xung quanh buổi trưa; Địa chi thứ bảy trong chu kỳ 12 địa chi; năm Ngọ
觉
jué
giác
Nhận ra, phát hiện, hiểu ra điều gì đó; Cảm giác, sự cảm nhận của các giác quan; Ngủ, nghỉ ngơi trong trạng thái vô thức