[qiān hè]
thiên hách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
千赫兹qiān hè zī
thiên hách tư
kilohertz; kHz
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.