[qiān qiū]
thiên thu
千秋万代千秋功过
qiān qiū wàn dài qiān qiū gōng guò
Muôn đời ngàn thu, công lao tội trạng muôn đời.
千秋万代qiān qiū wàn dài
thiên thu vạn đại
muôn thuở ngàn đời
名垂千秋míng chuí qiān qiū
danh thuỳ thiên thu
Danh tiếng lưu truyền muôn đời
各有千秋gè yǒu qiān qiū
các hữu thiên thu
mỗi người có điểm hay riêng
万代千秋wàn dài qiān qiū
vạn đại thiên thu
qua vô số thời đại
万古千秋wàn gǔ qiān qiū
vạn cổ thiên thu
muôn thuở ngàn năm