[qiān nián]
thiên niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两千年liǎng qiān nián
lưỡng
năm 2000; 2000 năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.