[qiān yè]
thiên diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
千叶县qiān yè xiàn
thiên diệp huyện
tỉnh Chiba, Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.