[shí chéng]
thập thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十成九稳shí chéng jiǔ wěn
thập thành cửu ổn
xem 十拿九穩|十拿九稳[shi2na2-jiu3wen3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.