[shí fēn]
thập phân
十分满意
shí fēn mǎn yì
Rất hài lòng
十分过意不去
shí fēn guò yì bú qù
Rất áy náy
十分之一shí fēn zhī yī
thập phân chi nhất
một phần mười
十分位数shí fēn wèi shù
thập phân vị số
phân vị mười