[shí wǔ]
thập ngũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二十五史èr shí wǔ shǐ
nhị thập ngũ sử
hai mươi lăm bộ sử ký
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.