[shí èr jīng]
thập nhị kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十二经脉shí èr jīng mài
thập nhị kinh mạch
mười hai kinh mạch của y học cổ truyền Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.