[shí sān]
thập tam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
十三张shí sān zhāng
thập tam trương
bài mậu binh
十三日shí sān rì
thập tam nhật
ngày mười ba của tháng
十三点shí sān diǎn
thập tam điểm
ngớ ngẩn; người khờ dại
十三辙shí sān zhé
thập tam triệt
Mười ba vần
十三经shí sān jīng
thập tam kinh
Thập Tam Kinh của Nho giáo, gồm: Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1], Thượng Thư 尚書|尚书[Shang4 shu1], Chu Lễ 周禮|周礼[Zhou1 li3], Nghi Lễ 儀禮|仪礼[Yi2 li3], Lễ Ký 禮記|礼记[Li3 ji4], Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1], Tả Truyện 左傳|左传[Zuo3 Zhuan4], Công Dương Truyện 公羊傳|公羊传[Gong1 yang2 Zhuan4], Cốc Lương Truyện 穀梁傳|谷梁传[Gu3 liang2 Zhuan4], Luận Ngữ 論語|论语[Lun2 yu3], Nhĩ Nhã 爾雅|尔雅[Er3 ya3], Hiếu Kinh 孝經|孝经[Xiao4 jing1], Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3]
明十三陵míng shí sān líng
minh thập tam lăng
Thập tam lăng thời Minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.