医闹 (yī nào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
医闹【醫鬧】
[yī nào]
y náo
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
gây rối có tổ chức tại cơ sở y tế hoặc hành hung bằng lời nói và thể xác đối với nhân viên y tế, bởi bệnh nhân bức xúc hoặc người đại diện như thành viên gia đình hoặc côn đồ được thuê, thường nhằm mục đích nhận bồi thường
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.