[yī yào]
y dược
医药费
yī yào fèi
Chi phí y tế
医药常识医药卫生
yī yào cháng shí yī yào wèi shēng
Kiến thức y tế và vệ sinh y tế
医药学yī yào xué
y dược học
khoa học y dược
医药分离yī yào fēn lí
y dược phân ly
tách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以藥養醫|以药养医[yi3 yao4 yang3 yi1]
医药商店yī yào shāng diàn
y dược thương điếm
nhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốc
生技医药shēng jì yī yào
sinh kỹ y dược
dược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
传统医药chuán tǒng yī yào
truyền thống y dược
y học cổ truyền