汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
医术 (yī shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
医术
【醫術】
[yī shù]
y thuật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
kỹ năng y học
2
nghệ thuật chữa bệnh
Ví dụ
医术高明
yī shù gāo míng
Y thuật cao minh.
Từ ghép
0 từ chứa “医术”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
医疗技术
~高明
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
医
yī
y
Ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật và sức khỏe con người; Người chữa bệnh, thầy thuốc; Chữa bệnh, hành nghề y
术
shù
thuật
Phương pháp, kỹ năng hoặc kỹ thuật; Môn học, học thuật; Thuật chữa bệnh, y thuật